Bản dịch của từ Solid launch trong tiếng Việt
Solid launch
Phrase

Solid launch(Phrase)
sˈɒlɪd lˈɔːntʃ
ˈsoʊɫɪd ˈɫɔntʃ
01
Một khởi đầu hoặc giới thiệu thành công cho một dịch vụ hoặc dự án.
A successful beginning or introduction of a service or project
Ví dụ
02
Khởi đầu mạnh mẽ cho một dự án hoặc sản phẩm
A strong initiation of a project or product
Ví dụ
03
Một khởi đầu hiệu quả, đảm bảo những triển vọng tốt cho sự phát triển trong tương lai.
An effective start that ensures good prospects for future development
Ví dụ
