Bản dịch của từ Solitary video trong tiếng Việt

Solitary video

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solitary video(Adjective)

sˈɒlɪtəri vˈɪdɪˌəʊ
ˈsɑɫəˌtɛri ˈvidioʊ
01

Cung cấp không gian cho ai đó được ở một mình

Providing a place for someone to be alone

Ví dụ
02

Sống một mình, tránh xa sự giao du của người khác

Living alone avoiding the company of others

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự cô lập hoặc thiếu bạn bè

Characterized by isolation or lack of companionship

Ví dụ

Solitary video(Noun)

sˈɒlɪtəri vˈɪdɪˌəʊ
ˈsɑɫəˌtɛri ˈvidioʊ
01

Cung cấp một không gian cho ai đó ở một mình

A game played alone

Ví dụ
02

Sống một mình, tránh xa sự đồng company của người khác

A solitary person someone who lives alone

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự cô đơn hoặc thiếu bạn bè

The state of being alone

Ví dụ