ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Solitary video
Sống một mình, tránh xa sự giao du của người khác
Living alone avoiding the company of others
Đặc trưng bởi sự cô lập hoặc thiếu bạn bè
Characterized by isolation or lack of companionship
Cung cấp không gian cho ai đó được ở một mình
Providing a place for someone to be alone
Cung cấp một không gian cho ai đó ở một mình
A game played alone
Sống một mình, tránh xa sự đồng company của người khác
A solitary person someone who lives alone
Đặc trưng bởi sự cô đơn hoặc thiếu bạn bè
The state of being alone