Bản dịch của từ Solo male trong tiếng Việt

Solo male

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solo male(Phrase)

sˈəʊləʊ mˈeɪl
ˈsoʊɫoʊ ˈmeɪɫ
01

Một người đàn ông cô đơn không có bạn bè bên cạnh

A male who is alone without companions

Ví dụ
02

Một người đàn ông độc thân thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như hẹn hò hoặc các hoạt động xã hội

A single male often used in contexts like dating or social activities

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một tình huống liên quan đến một cá nhân nam

A term used to describe a situation involving one male individual

Ví dụ