Bản dịch của từ Solving code trong tiếng Việt

Solving code

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solving code(Phrase)

sˈɒlvɪŋ kˈəʊd
ˈsɑɫvɪŋ ˈkoʊd
01

Hành động giải mã hoặc diễn giải một thông tin được mã hóa.

The act of deciphering or interpreting a piece of coded information

Ví dụ
02

Tham gia vào các hoạt động giải quyết vấn đề thường gắn liền với lập trình.

Engaging in problemsolving activities often in the context of programming

Ví dụ
03

Quá trình tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc câu đố

The process of finding a solution to a problem or puzzle

Ví dụ