Bản dịch của từ Sons bouchés trong tiếng Việt
Sons bouchés

Sons bouchés(Noun)
Thuật ngữ âm nhạc (thường gặp ở kèn sừng/horn): các nốt bị chặn/che bằng tay khi chơi kèn bằng cách đặt tay vào loa (bell) khiến âm thanh trở nên ngắn, ngưng hoặc bị làm nghẹt; cũng dùng như chỉ dẫn nhạc (phương thức chơi) để yêu cầu chơi theo cách đó.
With plural and singular concord In horn playing notes stopped by the insertion of the hand into the bell Also as adverb a musical direction indicating this.
用手堵住号角的音符
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sons bouchés" là một cụm từ tiếng Pháp được sử dụng để chỉ âm thanh bị ngăn chặn hoặc giảm thiểu, thường liên quan đến cảm giác như âm thanh không rõ ràng hoặc bị che lấp. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, cụm từ này có thể phản ánh cách mà âm thanh thay đổi khi một vật thể hoặc bề mặt nào đó gây trở ngại cho sóng âm. Mặc dù chủ yếu gặp trong tiếng Pháp, khái niệm tương tự cũng có thể được tìm thấy trong tiếng Anh với các từ như “muffled sounds”.
"Cụm từ 'sons bouchés' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, trong đó 'sons' có nghĩa là 'âm thanh' và 'bouchés' là động từ 'boucher', có nghĩa là 'bịt kín' hoặc 'chặn'. Thuật ngữ này dùng để chỉ hiện tượng âm thanh bị che lấp, tác động đến khả năng nghe rõ ràng. Sự kết hợp này phản ánh mối liên hệ giữa âm thanh và trạng thái bị cản trở, thể hiện một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu về âm và tiếng".
Thuật ngữ "sons bouchés" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả âm thanh hoặc hiện tượng liên quan đến âm nhạc và kỹ thuật âm thanh. Trong phần Đọc, nó có thể xuất hiện trong các bài viết về vật lý âm thanh hoặc y học tai mũi họng. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến trải nghiệm âm thanh, đặc biệt là khi thảo luận về các vấn đề như tắc nghẽn tai hoặc âm thanh không rõ ràng.
"Sons bouchés" là một cụm từ tiếng Pháp được sử dụng để chỉ âm thanh bị ngăn chặn hoặc giảm thiểu, thường liên quan đến cảm giác như âm thanh không rõ ràng hoặc bị che lấp. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, cụm từ này có thể phản ánh cách mà âm thanh thay đổi khi một vật thể hoặc bề mặt nào đó gây trở ngại cho sóng âm. Mặc dù chủ yếu gặp trong tiếng Pháp, khái niệm tương tự cũng có thể được tìm thấy trong tiếng Anh với các từ như “muffled sounds”.
"Cụm từ 'sons bouchés' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, trong đó 'sons' có nghĩa là 'âm thanh' và 'bouchés' là động từ 'boucher', có nghĩa là 'bịt kín' hoặc 'chặn'. Thuật ngữ này dùng để chỉ hiện tượng âm thanh bị che lấp, tác động đến khả năng nghe rõ ràng. Sự kết hợp này phản ánh mối liên hệ giữa âm thanh và trạng thái bị cản trở, thể hiện một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu về âm và tiếng".
Thuật ngữ "sons bouchés" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả âm thanh hoặc hiện tượng liên quan đến âm nhạc và kỹ thuật âm thanh. Trong phần Đọc, nó có thể xuất hiện trong các bài viết về vật lý âm thanh hoặc y học tai mũi họng. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến trải nghiệm âm thanh, đặc biệt là khi thảo luận về các vấn đề như tắc nghẽn tai hoặc âm thanh không rõ ràng.
