Bản dịch của từ Sons bouchés trong tiếng Việt

Sons bouchés

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sons bouchés(Noun)

sˈʌnz bˈutʃəz
sˈʌnz bˈutʃəz
01

Thuật ngữ âm nhạc (thường gặp ở kèn sừng/horn): các nốt bị chặn/che bằng tay khi chơi kèn bằng cách đặt tay vào loa (bell) khiến âm thanh trở nên ngắn, ngưng hoặc bị làm nghẹt; cũng dùng như chỉ dẫn nhạc (phương thức chơi) để yêu cầu chơi theo cách đó.

With plural and singular concord In horn playing notes stopped by the insertion of the hand into the bell Also as adverb a musical direction indicating this.

用手堵住号角的音符

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh