Bản dịch của từ Sounding gauge trong tiếng Việt
Sounding gauge
Noun [U/C]

Sounding gauge(Noun)
sˈaʊndɪŋ ɡˈɔːdʒ
ˈsaʊndɪŋ ˈɡɔdʒ
01
Một công cụ để đo mức chất lỏng trong bể chứa hoặc thùng.
An instrument for measuring the level of liquids in a tank or container
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ được sử dụng trong kỹ thuật để đánh giá độ dày hoặc mức độ của vật liệu.
A tool employed in engineering to assess the thickness or level of materials
Ví dụ
