Bản dịch của từ Sounding gauge trong tiếng Việt

Sounding gauge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sounding gauge(Noun)

sˈaʊndɪŋ ɡˈɔːdʒ
ˈsaʊndɪŋ ˈɡɔdʒ
01

Một công cụ để đo mức chất lỏng trong bể chứa hoặc thùng.

An instrument for measuring the level of liquids in a tank or container

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để đo độ sâu của một khối nước hoặc chất lỏng.

A device used to measure the depth of a body of water or liquid

Ví dụ
03

Một công cụ được sử dụng trong kỹ thuật để đánh giá độ dày hoặc mức độ của vật liệu.

A tool employed in engineering to assess the thickness or level of materials

Ví dụ