Anh - Việt

Bản dịch của từ Spatiality trong tiếng Việt

spatiality

NounNoun Countable

spatiality (Noun)

/spˈæʃələtiz/
/spˈæʃələtiz/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái liên quan đến không gian — tức là những đặc điểm về vị trí, kích thước, hình dạng hoặc cách các vật/điểm được sắp xếp trong một không gian.

Tính chất hoặc trạng thái liên quan đến không gian — tức là những đặc điểm về vị trí, kích thước, hình dạng hoặc cách các vật/điểm được sắp xếp trong một không gian.

the quality or state of having spatial characteristics or properties.

Ví dụ
Tính không gian ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác trong môi trường đô thị.Spatiality influences how people interact in urban social settings.
Tính không gian của công viên không khuyến khích các buổi gặp gỡ xã hội hiệu quả.The spatiality of the park does not promote social gatherings effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spatiality (Noun Countable)

/spˈæʃələtiz/
/spˈæʃələtiz/
AI

Nghĩa 01 · Những trường hợp cụ thể hoặc ví dụ cụ thể về các đặc điểm, thuộc tính liên quan đến không gian (chẳng hạn cách bố trí, tỷ lệ, vị trí hay quan hệ không gian giữa các vật/đối tượng).

Những trường hợp cụ thể hoặc ví dụ cụ thể về các đặc điểm, thuộc tính liên quan đến không gian (chẳng hạn cách bố trí, tỷ lệ, vị trí hay quan hệ không gian giữa các vật/đối tượng).

specific instances or examples of spatial characteristics or properties.

Ví dụ
Tính không gian của công viên đô thị tăng cường sự tương tác cộng đồng ở thành phố.The spatiality of urban parks enhances community interaction in cities.
Tính không gian của các khu phố không phải lúc nào cũng thúc đẩy sự gắn kết xã hội.The spatiality of neighborhoods does not always promote social cohesion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh