spatiality
spatiality (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái liên quan đến không gian — tức là những đặc điểm về vị trí, kích thước, hình dạng hoặc cách các vật/điểm được sắp xếp trong một không gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spatiality (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Những trường hợp cụ thể hoặc ví dụ cụ thể về các đặc điểm, thuộc tính liên quan đến không gian (chẳng hạn cách bố trí, tỷ lệ, vị trí hay quan hệ không gian giữa các vật/đối tượng).
Những trường hợp cụ thể hoặc ví dụ cụ thể về các đặc điểm, thuộc tính liên quan đến không gian (chẳng hạn cách bố trí, tỷ lệ, vị trí hay quan hệ không gian giữa các vật/đối tượng).
specific instances or examples of spatial characteristics or properties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "spatiality" được sử dụng để chỉ tính chất không gian của sự vật, hiện tượng, hoặc các mối quan hệ trong không gian. Thuật ngữ này thường liên quan đến nghiên cứu trong các lĩnh vực như địa lý, kiến trúc và triết học, nhấn mạnh cách mà không gian hình thành và ảnh hưởng đến hành vi của con người. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh - Mỹ về cách viết và phát âm từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "spatial dimensions" (kích thước không gian) có thể là cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.