spaces
Noun
spaces (Noun)
/spˈeɪsɪz/
/spˈeɪsɪz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “space” (khoảng trống, không gian). Dùng để chỉ nhiều khoảng trống, nhiều vùng không gian hoặc nhiều chỗ trống.
Dạng số nhiều của “space” (khoảng trống, không gian). Dùng để chỉ nhiều khoảng trống, nhiều vùng không gian hoặc nhiều chỗ trống.
plural of space.
Ví dụ
Nhiều người cần không gian mở cho các buổi gặp gỡ và sự kiện.Many people need open spaces for social gatherings and events.
Không phải tất cả các thành phố đều cung cấp đủ không gian công cộng cho các hoạt động cộng đồng.Not all cities provide enough public spaces for community activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spaces (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
space | spaces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spaces" là danh từ số nhiều của "space", chỉ những khu vực hay khoảng trống xác định trong không gian hoặc trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spaces" được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ có thể được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh thiết kế kiến trúc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến khía cạnh kỹ thuật hoặc công nghệ.