spaced
spaced (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spaced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | space |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spacing |
spaced (Adjective)
Nghĩa 01 · Được chia ra thành các khoảng trống hoặc khe; có khoảng cách giữa các phần.
Được chia ra thành các khoảng trống hoặc khe; có khoảng cách giữa các phần.
divided into or consisting of spaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spaced (Idiom)
Nghĩa 01 · Cụm từ này nghĩa là ai đó mất liên hệ với thực tế, suy nghĩ hoặc hành động như không tỉnh táo, lơ mơ, hoặc không nhận thức đúng về những gì đang xảy ra xung quanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spaced" là quá khứ phân từ của động từ "space", mang nghĩa chỉ sự phân bố hoặc tách rời các đối tượng trong không gian. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong các cấu trúc mô tả khoảng cách hoặc thời gian (spacing out). Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, "spaced out" trong văn phong hiện đại có thể mang ý nghĩa khái quát hơn, chỉ trạng thái tâm lý mơ hồ hoặc không tập trung.