spawner
spawner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một con cá cái đã chuẩn bị về mặt sinh lý để đẻ trứng (thường dùng cho cá hồi), tức là con cá đang trong trạng thái sinh sản.
fishing A female fish often specifically a salmon which is physiologically ready to spawn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spawner" là một danh từ trong tiếng Anh, chủ yếu được dùng để chỉ người hoặc vật thể tạo ra hoặc sản sinh ra một cái gì đó, thường liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin hoặc sinh học, ví dụ như cá đẻ trứng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách phát âm hay nghĩa, và được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như trong lập trình game, nơi "spawner" chỉ vị trí phát sinh các đối tượng trong trò chơi.