Bản dịch của từ Spawner trong tiếng Việt

Spawner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spawner(Noun)

spˈɔnɚ
spˈɔnɚ
01

Trong game điện tử, “spawner” là một đối tượng trong thế giới giả lập có nhiệm vụ sinh ra (tạo ra) các đối tượng khác — ví dụ tạo kẻ địch, vật phẩm hoặc quái vật tại một vị trí nhất định.

Video games An object in a simulated game world that spawns further objects.

Ví dụ
02

(trong tin học) Một chương trình hoặc thành phần chịu trách nhiệm tạo ra các đối tượng hoặc tiến trình mới khi cần, tức là khởi tạo (spawn) các tiến trình/đối tượng để chạy hoặc xử lý công việc.

Computing A program which spawns objects or processes as needed.

Ví dụ
03

Một con cá cái đã chuẩn bị về mặt sinh lý để đẻ trứng (thường dùng cho cá hồi), tức là con cá đang trong trạng thái sinh sản.

Fishing A female fish often specifically a salmon which is physiologically ready to spawn.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ