Bản dịch của từ Special forces trong tiếng Việt
Special forces
Noun [U/C]

Special forces(Noun)
spˈɛʃəl fˈɔːsɪz
ˈspɛʃəɫ ˈfɔrsɪz
Ví dụ
02
Các lực lượng hoạt động độc lập hoặc kết hợp với các lực lượng quân đội chính quy để tiến hành chiến tranh phi truyền thống.
Forces that operate independently or in conjunction with regular military forces to conduct unconventional warfare
Ví dụ
