Bản dịch của từ Specific code trong tiếng Việt

Specific code

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific code(Phrase)

spɛsˈɪfɪk kˈəʊd
spəˈsɪfɪk ˈkoʊd
01

Liên quan đến một người, tình huống hoặc sự vật cụ thể được xác định rõ ràng

Relating to a particular person situation or thing clearly defined or identified

Ví dụ
02

Rõ ràng và chính xác trong mô tả hoặc chi tiết

Precise and exact in description or detail

Ví dụ
03

Chỉ định hoặc xác định một điều gì đó cụ thể

Designating or specifying something in particular

Ví dụ