Bản dịch của từ Specific code trong tiếng Việt
Specific code
Phrase

Specific code(Phrase)
spɛsˈɪfɪk kˈəʊd
spəˈsɪfɪk ˈkoʊd
Ví dụ
02
Rõ ràng và chính xác trong mô tả hoặc chi tiết
Precise and exact in description or detail
Ví dụ
03
Chỉ định hoặc xác định một điều gì đó cụ thể
Ví dụ
