Bản dịch của từ Specific phobia trong tiếng Việt
Specific phobia
Noun [U/C]

Specific phobia(Noun)
spəsˈɪfɨk fˈoʊbiə
spəsˈɪfɨk fˈoʊbiə
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình trạng có thể chẩn đoán được, trong đó người mắc phải trải qua cảm giác lo âu dữ dội khi đối mặt với vật thể hoặc tình huống đáng sợ.
It describes a condition where a person experiences intense anxiety when confronted with something or a situation they fear.
這是一種可以診斷的狀態,個人在面對自己害怕的對象或情境時會經歷嚴重的焦慮反應。
Ví dụ
