Bản dịch của từ Specific sense trong tiếng Việt

Specific sense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific sense(Noun)

spəsˈɪfɨk sˈɛns
spəsˈɪfɨk sˈɛns
01

Ý nghĩa hoặc cách hiểu đặc biệt của một thuật ngữ trong một ngữ cảnh nhất định.

A good meaning or a specific explanation of a term used in a certain context.

在特定语境下对某一术语的特定含义或解释

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc điều kiện của việc rõ ràng xác định hoặc nhận diện

The status or condition that is clearly defined or identified.

明确的状态或特征,便于识别。

Ví dụ
03

Trong triết học, cách diễn đạt hoặc hiểu một thứ gì đó theo một cách riêng biệt, nổi bật so với các ý nghĩa hoặc khái niệm rộng hơn.

In philosophy, the specific way in which something is experienced or understood compared to broader meanings or concepts.

在哲学中,‘体验’某件事物的具体方式,与其更广泛的意义或概念相比,有着不同的层次和角度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh