Bản dịch của từ Spectacular sight trong tiếng Việt
Spectacular sight
Noun [U/C]

Spectacular sight(Noun)
spɛktˈækjʊlɐ sˈaɪt
spɛkˈtækjəɫɝ ˈsaɪt
01
Một màn trình diễn đáng chú ý mà thu hút ánh mắt của người quan sát.
A remarkable display of something that catches the observers eye
Ví dụ
02
Một sự kiện hoặc buổi biểu diễn được tổ chức nhằm thu hút sự chú ý và gây ấn tượng.
An event or performance that is designed to attract attention and impress
Ví dụ
03
Một cảnh tượng gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt thẩm mỹ.
A visually striking or impressive view or scene
Ví dụ
