Bản dịch của từ Spin a yarn trong tiếng Việt

Spin a yarn

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spin a yarn(Phrase)

spˈɪn ˈɑː jˈɑːn
ˈspɪn ˈɑ ˈjɑrn
01

Kể một câu chuyện hoặc giai thoại

To narrate a tale or anecdote

Ví dụ
02

Để tạo ra một câu chuyện tưởng tượng

To create a fanciful story

Ví dụ
03

Kể một câu chuyện, thường là không đúng sự thật, thường theo cách ph exuê và sáng tạo.

To tell a story often one that is not true usually in an exaggerated or imaginative way

Ví dụ