Bản dịch của từ Spindle drive trong tiếng Việt

Spindle drive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spindle drive(Noun)

spˈɪndəl drˈaɪv
ˈspɪndəɫ ˈdraɪv
01

Một loại thiết bị truyền tải năng lượng qua trục quay, thường được sử dụng trong máy móc.

A type of device that transmits power through a rotating shaft often used in machinery

Ví dụ
02

Một bộ phận của hệ thống cơ khí giúp tạo ra chuyển động hoặc quay tròn.

A part of a mechanical assembly that facilitates movement or rotation

Ví dụ
03

Một hệ thống trong đó trục chính điều khiển các thành phần hoặc bộ phận khác.

A system in which a spindle drives other components or parts

Ví dụ