ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spindle drive
Một loại thiết bị truyền tải năng lượng qua trục quay, thường được sử dụng trong máy móc.
A type of device that transmits power through a rotating shaft often used in machinery
Một bộ phận của hệ thống cơ khí giúp tạo ra chuyển động hoặc quay tròn.
A part of a mechanical assembly that facilitates movement or rotation
Một hệ thống trong đó trục chính điều khiển các thành phần hoặc bộ phận khác.
A system in which a spindle drives other components or parts