spinous
Adjective
spinous (Adjective)
/spˈaɪnəs/
/spˈaɪnəs/
AI
Ví dụ
Cuộc tranh luận gai góc về xu hướng mạng xã hội vẫn tiếp diễn giữa giới trẻ.The spinous debate about social media trends continues among young people.
Không phải tất cả các bình luận gai góc về vấn đề xã hội đều mang tính xây dựng hoặc hữu ích.Not all spinous comments on social issues are constructive or helpful.
Nghĩa 02 · (hiếm) mô tả một vấn đề, đề tài hoặc tình huống gây nhiều khó khăn, dễ gây rắc rối hoặc nhạy cảm; giống như “khó xử lý” hay “gai góc”.
Ví dụ
Các vấn đề xã hội có thể khó khăn, gây tranh cãi giữa các lãnh đạo cộng đồng.Social issues can be spinous, causing debates among community leaders.
Tính chất khó khăn của các cuộc thảo luận về nghèo đói thường dẫn đến hiểu lầm.The spinous nature of poverty discussions often leads to misunderstandings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
John có thể rất khó chịu trong các cuộc thảo luận nhóm về ý tưởng dự án.John can be quite spinous during team discussions about project ideas.
Tôi không thấy Sarah khó chịu; cô ấy thường rất thân thiện và hữu ích.I don't find Sarah spinous; she is usually very friendly and helpful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spinous" trong tiếng Anh mô tả đặc điểm có hình dạng hoặc cấu trúc giống như gai, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ các phần của động vật hoặc thực vật có các gai hoặc mảnh nhô ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay nghĩa, nhưng có thể xuất hiện sự khác nhau nhỏ trong cách phát âm. Từ "spinous" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giải phẫu học, sinh thái học và botany để mô tả các loại sinh vật cụ thể.