spiralling
spiralling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spiralling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spiral |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spiralled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spiralled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spirals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spiralling |
spiralling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spiralling" là dạng hiện tại phân từ của động từ "spiral", có nghĩa là chuyển động theo hình xoắn ốc hoặc gia tăng không ngừng trong tình huống được mô tả. Trong tiếng Anh Anh, "spiralling" thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng về giá cả hay vấn đề xã hội theo cách khó kiểm soát. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "spiraling" với nghĩa tương tự, nhưng với sắc thái nhấn mạnh hơn việc giảm sút, mất kiểm soát. Hai biến thể này đều có cách phát âm khác nhau; trong tiếng Anh Anh nhấn ở âm tiết đầu, còn tiếng Anh Mỹ thường nhấn ở âm tiết giữa.