spirals
spirals (Noun)
Nghĩa 01
Hình dạng xoắn ốc; đường hoặc cấu trúc cuộn tròn vòng quanh một trục, giống như hình con ốc hoặc lò xo.
a spiral shape.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spirals (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spiral | spirals |
spirals (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spirals (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spiral |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spiralled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spiralled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spirals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spiralling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spirals" là danh từ số nhiều của "spiral", chỉ hình dạng xoắn ốc hoặc đường cong xoáy quanh một trục nhất định. Từ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học, vật lý, và nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spiral" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến các hình thức tự nhiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ám chỉ nhiều hơn đến các chuyển động hoặc cấu trúc nhân tạo.