Bản dịch của từ Spirit off trong tiếng Việt

Spirit off

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spirit off(Idiom)

01

Để loại bỏ cái gì đó một cách cưỡng bức hoặc nhanh chóng, đặc biệt là một cách bí mật.

To remove something forcibly or quickly, especially in a secretive manner.

Ví dụ
02

Để nhấn mạnh hành động loại bỏ cái gì đó hoặc làm cho nó biến mất.

To emphasize the act of taking something away or making it vanish.

Ví dụ
03

Để tạo ra cảm giác tách rời hoặc chia ly, thường theo nghĩa bóng.

To create a sense of detachment or separation, often in a metaphorical sense.

Ví dụ