Bản dịch của từ Split ballot technique trong tiếng Việt
Split ballot technique

Split ballot technique(Noun)
Một phương pháp bỏ phiếu cho phép người bỏ phiếu có thể bỏ phiếu riêng biệt cho các phần khác nhau của đề xuất hoặc cho các ứng cử viên khác nhau.
This is a voting method where voters are allowed to cast separate ballots for different parts of a proposal or for different candidates.
一种投票方式,允许选民对提案的不同部分或不同候选人分别投票。
Quy trình trong quá trình ra quyết định nhằm đánh giá ý kiến về các lựa chọn khác nhau một cách riêng lẻ thay vì tập thể.
This is a process used in decision-making to evaluate opinions on different options separately rather than as a group.
在决策过程中采用的一种方法,旨在对各种方案的意见逐一进行评估,而非集体讨论。
Một phương pháp bỏ phiếu cho phép phân tích sở thích cử tri chi tiết hơn bằng cách để họ thể hiện lựa chọn của mình một cách riêng biệt.
A voting method that allows for a more detailed analysis of voters' preferences by enabling them to express their choices separately.
一种投票方式,能够让选民更细致地表达偏好,通过允许他们分别陈述各项选择。
