Bản dịch của từ Spoil the vibe trong tiếng Việt
Spoil the vibe
Phrase

Spoil the vibe(Phrase)
spˈɔɪl tʰˈiː vˈaɪb
ˈspɔɪɫ ˈθi ˈvaɪb
Ví dụ
02
Làm hỏng bầu không khí hoặc không khí của một tình huống
To ruin the atmosphere or mood of a situation
Ví dụ
03
Gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng lượng hoặc sự thú vị của một sự kiện.
To negatively impact the energy or enjoyment of an event
Ví dụ
