Bản dịch của từ Spoil the vibe trong tiếng Việt

Spoil the vibe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoil the vibe(Phrase)

spˈɔɪl tʰˈiː vˈaɪb
ˈspɔɪɫ ˈθi ˈvaɪb
01

Gây rối loạn những cảm xúc tốt đẹp giữa mọi người.

To disturb the pleasant feelings among people

Ví dụ
02

Làm hỏng bầu không khí hoặc không khí của một tình huống

To ruin the atmosphere or mood of a situation

Ví dụ
03

Gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng lượng hoặc sự thú vị của một sự kiện.

To negatively impact the energy or enjoyment of an event

Ví dụ