Bản dịch của từ Spoke trong tiếng Việt
Spoke

Spoke(Noun)
Trong mô hình “hub-and-spoke” (trung tâm và các nhánh) về giao thông vận tải, “spoke” là một điểm phụ ngoài trung tâm chính — tức là một tuyến điểm, ga hoặc sân bay nhỏ kết nối với trung tâm lớn.
One of the outlying points in a hubandspoke model of transportation.
交通枢纽的分支点
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Spoke (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spoke | Spokes |
Spoke(Verb)
(động từ, chuyển nghĩa) Lắp các nan (những que/thanh) vào vành bánh xe để tạo thành bánh xe có nan (spoke). Nói cách khác là gắn nan cho bánh xe.
Transitive To furnish a wheel with spokes.
给轮子装辐条
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Spoke (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Speak |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spoke |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spoken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Speaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Speaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Spoke" là dạng quá khứ của động từ "speak", mang nghĩa là nói, trò chuyện hoặc phát biểu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "spoke" được sử dụng phổ biến, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với giọng Anh thường phát âm rõ ràng hơn. Trong một số ngữ cảnh, "spoke" còn có thể chỉ những cánh của xe đạp hoặc bánh xe, nhưng ý nghĩa này ít phổ biến hơn.
Từ "spoke" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "specan", có nghĩa là "nói" hoặc "điều khiển". Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "sprechan", liên quan đến tiếng Latinh "fari", cũng mang nghĩa là "nói". Theo thời gian, từ "spoke" không chỉ dùng để chỉ hành động giao tiếp bằng lời nói mà còn được mở rộng nghĩa thành "trục" trong một bánh xe, thể hiện mối liên hệ giữa hoạt động và cấu trúc.
Từ "spoke" là dạng quá khứ của động từ "speak", thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp bằng lời. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất xuất hiện của từ này tương đối cao, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi người tham gia thường phải truyền đạt thông tin, quan điểm hoặc kể lại sự kiện. Ngoài ra, từ "spoke" cũng thông dụng trong văn viết khi mô tả các cuộc thảo luận, phỏng vấn hoặc tương tác xã hội trong nghiên cứu và phê bình văn học.
Họ từ
"Spoke" là dạng quá khứ của động từ "speak", mang nghĩa là nói, trò chuyện hoặc phát biểu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "spoke" được sử dụng phổ biến, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với giọng Anh thường phát âm rõ ràng hơn. Trong một số ngữ cảnh, "spoke" còn có thể chỉ những cánh của xe đạp hoặc bánh xe, nhưng ý nghĩa này ít phổ biến hơn.
Từ "spoke" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "specan", có nghĩa là "nói" hoặc "điều khiển". Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "sprechan", liên quan đến tiếng Latinh "fari", cũng mang nghĩa là "nói". Theo thời gian, từ "spoke" không chỉ dùng để chỉ hành động giao tiếp bằng lời nói mà còn được mở rộng nghĩa thành "trục" trong một bánh xe, thể hiện mối liên hệ giữa hoạt động và cấu trúc.
Từ "spoke" là dạng quá khứ của động từ "speak", thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp bằng lời. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất xuất hiện của từ này tương đối cao, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi người tham gia thường phải truyền đạt thông tin, quan điểm hoặc kể lại sự kiện. Ngoài ra, từ "spoke" cũng thông dụng trong văn viết khi mô tả các cuộc thảo luận, phỏng vấn hoặc tương tác xã hội trong nghiên cứu và phê bình văn học.
