Anh - Việt

Bản dịch của từ Spoke trong tiếng Việt

spoke

NounVerb

spoke (Noun)

/spˈoʊk/
/spˈoʊk/
AI

Nghĩa 01

Trong mô hình “hub-and-spoke” (trung tâm và các nhánh) về giao thông vận tải, “spoke” là một điểm phụ ngoài trung tâm chính — tức là một tuyến điểm, ga hoặc sân bay nhỏ kết nối với trung tâm lớn.

One of the outlying points in a hubandspoke model of transportation.

Ví dụ
Thị trấn nhỏ trở thành một cánh xe trong hệ thống vận tải.The small town became a spoke in the transportation system.
Làng của cô ấy phục vụ như một cánh xe quan trọng kết nối các khu vực nông thôn.Her village served as an important spoke connecting rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thanh (gỗ hoặc kim loại) được chèn vào bánh xe của phương tiện để giữ bánh không quay.

A stick inserted into the wheel of a vehicle to keep the wheel from turning.

Ví dụ
Thợ cơ khí đã tháo cánh xe từ bánh xe đạp.The mechanic removed the spoke from the bicycle wheel.
Cô ấy không thể đi xe đạp vì thiếu một cánh xe.She couldn't ride the bike because a spoke was missing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thanh ngang trên cái thang mà người ta đặt chân lên khi trèo; tức là các bậc ngang của thang.

A rung of a ladder.

Ví dụ
Cái thang thiếu một cột, khiến việc leo trở nên không an toàn.The ladder was missing a spoke, making it unsafe to climb.
Cô ấy tránh sử dụng cái thang thiếu một cột.She avoided using the ladder with a missing spoke.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của spoke (Noun)

SingularPlural

spoke

spokes

spoke (Verb)

/spˈoʊk/
/spˈoʊk/
AI

Nghĩa 01

(động từ, chuyển nghĩa) Lắp các nan (những que/thanh) vào vành bánh xe để tạo thành bánh xe có nan (spoke). Nói cách khác là gắn nan cho bánh xe.

transitive To furnish a wheel with spokes.

Ví dụ
Cô ấy nói chuyện với sự lưu loát tại buổi tụ họp xã hội.She spoke with eloquence at the social gathering.
Anh ấy nói về các vấn đề cộng đồng trong sự kiện xã hội.He spoke about community issues during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của spoke (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

speak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

spoke

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

spoken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

speaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

speaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh