spoke
spoke (Noun)
Nghĩa 01
Trong mô hình “hub-and-spoke” (trung tâm và các nhánh) về giao thông vận tải, “spoke” là một điểm phụ ngoài trung tâm chính — tức là một tuyến điểm, ga hoặc sân bay nhỏ kết nối với trung tâm lớn.
One of the outlying points in a hubandspoke model of transportation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spoke (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spoke | spokes |
spoke (Verb)
Nghĩa 01
(động từ, chuyển nghĩa) Lắp các nan (những que/thanh) vào vành bánh xe để tạo thành bánh xe có nan (spoke). Nói cách khác là gắn nan cho bánh xe.
transitive To furnish a wheel with spokes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spoke (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | speak |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spoke |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spoken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | speaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | speaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spoke" là dạng quá khứ của động từ "speak", mang nghĩa là nói, trò chuyện hoặc phát biểu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "spoke" được sử dụng phổ biến, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với giọng Anh thường phát âm rõ ràng hơn. Trong một số ngữ cảnh, "spoke" còn có thể chỉ những cánh của xe đạp hoặc bánh xe, nhưng ý nghĩa này ít phổ biến hơn.