Bản dịch của từ Spoke trong tiếng Việt

Spoke

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoke (Noun)

spˈoʊk
spˈoʊk
01

Trong mô hình “hub-and-spoke” (trung tâm và các nhánh) về giao thông vận tải, “spoke” là một điểm phụ ngoài trung tâm chính — tức là một tuyến điểm, ga hoặc sân bay nhỏ kết nối với trung tâm lớn.

One of the outlying points in a hubandspoke model of transportation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thanh (gỗ hoặc kim loại) được chèn vào bánh xe của phương tiện để giữ bánh không quay.

A stick inserted into the wheel of a vehicle to keep the wheel from turning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thanh ngang trên cái thang mà người ta đặt chân lên khi trèo; tức là các bậc ngang của thang.

A rung of a ladder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spoke (Verb)

spˈoʊk
spˈoʊk
01

(động từ, chuyển nghĩa) Lắp các nan (những que/thanh) vào vành bánh xe để tạo thành bánh xe có nan (spoke). Nói cách khác là gắn nan cho bánh xe.

Transitive To furnish a wheel with spokes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ