Bản dịch của từ Spool bead trong tiếng Việt
Spool bead
Noun [U/C]

Spool bead(Noun)
spˈul bˈid
spˈul bˈid
Ví dụ
02
Một vật nhỏ, trang trí giống như một cuộn chỉ, thường được sử dụng trong làm đồ trang sức.
A small, decorative object resembling a spool, often used in jewelry making.
Ví dụ
