Bản dịch của từ Sports broadcast trong tiếng Việt

Sports broadcast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports broadcast(Noun)

spˈɔːts brˈɔːdkɑːst
ˈspɔrts ˈbrɔdˌkæst
01

Sự phát sóng một sự kiện thể thao qua truyền hình hoặc radio.

The transmission of a sports event via television or radio

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc một phần của chương trình cung cấp tin tức trực tiếp hoặc đã được ghi hình về một sự kiện thể thao.

A program or segment of a program that provides live or recorded coverage of a sports event

Ví dụ
03

Nội dung cụ thể được tạo ra với mục đích thông tin cho khán giả về thể thao.

The specific content created for the purpose of informing audiences about sports

Ví dụ