Bản dịch của từ Sprag trong tiếng Việt

Sprag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sprag(Noun)

spraɡ
spræɡ
01

Một loại phanh đơn giản trên xe, đặc biệt là một thanh hoặc thanh chắc chắn được chèn giữa các nan hoa của bánh xe để kiểm tra chuyển động của nó.

A simple brake on a vehicle, especially a stout stick or bar inserted between the spokes of a wheel to check its motion.

Ví dụ
02

Một đạo cụ trong mỏ than.

A prop in a coal mine.

Ví dụ