Bản dịch của từ Square bracket trong tiếng Việt

Square bracket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Square bracket(Noun)

skwɛɹ bɹˈækɪt
skwɛɹ bɹˈækɪt
01

Một loại dấu câu được sử dụng theo cặp để bao quanh các từ hoặc cụm từ.

A type of punctuation used in pairs to enclose words or phrases.

Ví dụ
02

Một ký hiệu dùng để biểu thị một mảng trong lập trình.

A symbol used to denote an array in programming.

Ví dụ
03

Một phương pháp thường được sử dụng để biểu thị một sự lựa chọn hoặc các phương án ở dạng văn bản.

A commonly used method to indicate a choice or options in written form.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh