Bản dịch của từ Square bracket trong tiếng Việt
Square bracket

Square bracket(Noun)
Một loại dấu câu được sử dụng theo cặp để bao quanh các từ hoặc cụm từ.
A type of punctuation used in pairs to enclose words or phrases.
Một ký hiệu dùng để biểu thị một mảng trong lập trình.
A symbol used to denote an array in programming.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cặp dấu ngoặc vuông" (square bracket) là một loại dấu câu trong văn bản, được sử dụng phổ biến để đánh dấu các đoạn văn bản không thuộc nguyên văn, như là chú thích, bổ sung thông tin hoặc sửa đổi. Trong tiếng Anh, chữ "square bracket" được sử dụng đồng bộ trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong giao tiếp nói, có thể xuất hiện sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ điệu. Dấu ngoặc vuông thường được dùng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, lập trình và tài liệu kỹ thuật.
Thuật ngữ "square bracket" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "quadratum" có nghĩa là "hình vuông". Ban đầu, các dấu ngoặc vuông được sử dụng để chỉ rõ các phần tử trong toán học và ngữ pháp, nhằm phân tách hoặc nhấn mạnh thông tin. Sự phát triển về ngữ nghĩa của thuật ngữ này hiện nay vẫn giữ vững tính chất phân tách, tuy nhiên nó đã mở rộng ứng dụng trong lập trình máy tính và ngôn ngữ học, cho phép ghi chú các yếu tố ngữ nghĩa trong văn bản một cách rõ ràng và có hệ thống.
"Cặp ngoặc vuông" (square bracket) thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và đọc. Tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh diễn đạt thông tin rõ ràng, ví dụ như viện dẫn, chú thích, hoặc trình bày dữ liệu. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong lập trình và công nghệ thông tin để chỉ cấu trúc dữ liệu. Chúng thường xảy ra trong các tình huống yêu cầu xác định hoặc làm rõ một thông tin cụ thể trong văn cảnh.
"Cặp dấu ngoặc vuông" (square bracket) là một loại dấu câu trong văn bản, được sử dụng phổ biến để đánh dấu các đoạn văn bản không thuộc nguyên văn, như là chú thích, bổ sung thông tin hoặc sửa đổi. Trong tiếng Anh, chữ "square bracket" được sử dụng đồng bộ trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong giao tiếp nói, có thể xuất hiện sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ điệu. Dấu ngoặc vuông thường được dùng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, lập trình và tài liệu kỹ thuật.
Thuật ngữ "square bracket" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "quadratum" có nghĩa là "hình vuông". Ban đầu, các dấu ngoặc vuông được sử dụng để chỉ rõ các phần tử trong toán học và ngữ pháp, nhằm phân tách hoặc nhấn mạnh thông tin. Sự phát triển về ngữ nghĩa của thuật ngữ này hiện nay vẫn giữ vững tính chất phân tách, tuy nhiên nó đã mở rộng ứng dụng trong lập trình máy tính và ngôn ngữ học, cho phép ghi chú các yếu tố ngữ nghĩa trong văn bản một cách rõ ràng và có hệ thống.
"Cặp ngoặc vuông" (square bracket) thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và đọc. Tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh diễn đạt thông tin rõ ràng, ví dụ như viện dẫn, chú thích, hoặc trình bày dữ liệu. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong lập trình và công nghệ thông tin để chỉ cấu trúc dữ liệu. Chúng thường xảy ra trong các tình huống yêu cầu xác định hoặc làm rõ một thông tin cụ thể trong văn cảnh.
