Bản dịch của từ Square foundation trong tiếng Việt

Square foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Square foundation(Noun)

skwˈeə faʊndˈeɪʃən
ˈskwɛr ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Nền tảng hoặc cơ sở cốt lõi cho bất kỳ dự án hay hệ thống nào

A fundamental or foundational element for any project or system.

这是任何项目或系统的基础或基石。

Ví dụ
02

Diện tích của vùng rắn chắc bên trong chu vi của hình vuông.

The area of the solid is within the perimeter of the square.

正方形边界所包围的实心区域

Ví dụ
03

Một vật thể hoặc cấu trúc hình chữ nhật với bốn cạnh bằng nhau và góc vuông thường được dùng làm nền móng cho các công trình xây dựng hoặc các cấu trúc khác.

A rectangular object or structure with four equal sides and right angles, often used as a foundation for buildings or other construction projects.

一个矩形的物体或结构,四边长度相等,角度为直角,常用作建筑或其他構筑物的基础。

Ví dụ