Bản dịch của từ Square foundation trong tiếng Việt
Square foundation
Noun [U/C]

Square foundation(Noun)
skwˈeə faʊndˈeɪʃən
ˈskwɛr ˈfaʊnˈdeɪʃən
01
Một cơ sở cơ bản hoặc nền tảng cho bất kỳ dự án hoặc hệ thống nào.
A fundamental or underlying basis for any undertaking or system
Ví dụ
Ví dụ
