squints
VerbNoun
squints (Verb)
/skwˈɪnts/
/skwˈɪnts/
AI
Ví dụ
Cô ấy nheo mắt nhìn vào màn hình trong cuộc họp xã hội trực tuyến.She squints at the screen during the online social meeting.
Anh ấy không nheo mắt khi thảo luận về các vấn đề xã hội với bạn bè.He does not squint when discussing social issues with his friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
squints (Noun)
/skwˈɪnts/
/skwˈɪnts/
AI
Ví dụ
Nhiều người có tật squints đã tham dự sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua tại Central Park.Many squints attended the social event last Saturday at Central Park.
Không phải tất cả những người có tật squints đều cảm thấy thoải mái trong các buổi gặp mặt xã hội lớn.Not all squints feel comfortable in large social gatherings or parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squints" chỉ hành động nhắm mắt hoặc nheo mắt để nhìn rõ hơn trong điều kiện ánh sáng mạnh hoặc khi phải xem một vật ở khoảng cách xa. Ở dạng danh từ, "squint" có thể đề cập đến tình trạng bị tật về mắt, khiến cho việc nhìn rõ trở nên khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn để chỉ hành động cố gắng nhìn rõ một vật, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào tình trạng mắt yếu hoặc tật khúc xạ.