Bản dịch của từ St sobriety trong tiếng Việt

St sobriety

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

St sobriety(Noun Uncountable)

ˈɛst səbrˈaɪəti
ˈɛst ˈsoʊˈbraɪəti
01

Sự nghiêm túc hoặc trang trọng trong cách cư xử hoặc cách đối xử

Seriousness or solemnity in manner or treatment

Ví dụ
02

Trạng thái tỉnh táo đặc biệt là khi đang hồi phục sau khi sử dụng rượu hoặc ma túy

The state of being sober especially when recovering from alcohol or drug use

Ví dụ
03

Không có sự điều độ quá mức hoặc phung phí

Absence of excess or extravagance moderation

Ví dụ