Bản dịch của từ St sobriety trong tiếng Việt
St sobriety
Noun [U]

St sobriety(Noun Uncountable)
ˈɛst səbrˈaɪəti
ˈɛst ˈsoʊˈbraɪəti
Ví dụ
02
Trạng thái tỉnh táo đặc biệt là khi đang hồi phục sau khi sử dụng rượu hoặc ma túy
The state of being sober especially when recovering from alcohol or drug use
Ví dụ
03
Không có sự điều độ quá mức hoặc phung phí
Absence of excess or extravagance moderation
Ví dụ
