Anh - Việt
stalks
VerbNoun
stalks (Verb)
/stˈɔːks/
/ˈstɔks/
AI
Ví dụ
Sau sáu tuần, rau bina trong vườn cộng đồng của Maria phát triển thân.After six weeks, spinach stalks in Maria’s community garden.
Cây cà chua không mọc thân khi thiếu ánh nắng trong vườn thanh niên của chúng tôi.The tomato plant never stalks without enough sunlight in our youth garden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stalks (Noun)
/stˈɔːks/
/ˈstɔks/
AI
Nghĩa 01
Phần mỏng manh hỗ trợ hoặc kết nối của cây
The slender supportive or connecting part of a plant
Ví dụ
Tại vườn cộng đồng của Maya, thân cà chua nâng đỡ quả cho bữa ăn khu phố.At Maya's community garden, tomato stalks support fruit for neighborhood meals.
Dự án xã hội của chúng tôi nhận thấy thân hoa hồng yếu không thể nâng đỡ hoa.Our social project found that weak rose stalks cannot support flowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bộ phận cấu trúc của động vật hoặc đồ dùng giống như thân cây hoặc cuống
A structural part of an animal or utensil resembling a stem or stalk
Ví dụ
Tại sự kiện xã hội của Mai, mười chiếc thìa có cán dài để khuấy trà.At Mai's social event, ten spoons had long stalks for stirring tea.
Bản khảo sát xã hội của chúng tôi không thấy cuống mắt trên những con ốc sên trong ảnh.Our social survey found no eye stalks on the pictured snails.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại vườn cộng đồng của Maya, thân cây ngô gắn kết hàng xóm.At Maya's community garden, corn stalks support social ties among neighbors.
Khảo sát năm 2024 của chúng tôi cho thấy thân đậu không tăng sự tham gia xã hội.Our 2024 survey found that bean stalks did not improve social participation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa