stamper
stamper (Noun)
Nghĩa 01 · Một lớp khuôn kim loại (hoặc bản khuôn) dùng làm mẫu để in nhiều bản giống hệt của đĩa vinyl hoặc CD; stamper là bản mẫu giúp sao chép rãnh hoặc hình dạng của đĩa gốc để sản xuất hàng loạt.
Nghĩa 02 · Một dụng cụ để đập, giậm hoặc đóng dấu bằng lực rung/ấn; thường là vật cầm tay dùng để gõ hoặc ép mạnh xuống bề mặt.
Một dụng cụ để đập, giậm hoặc đóng dấu bằng lực rung/ấn; thường là vật cầm tay dùng để gõ hoặc ép mạnh xuống bề mặt.
An instrument for pounding or stamping.
Nghĩa 03 · Người đóng dấu; người dùng con dấu hoặc máy dập để đóng dấu lên giấy tờ, tài liệu, tem, v.v.
Người đóng dấu; người dùng con dấu hoặc máy dập để đóng dấu lên giấy tờ, tài liệu, tem, v.v.
One who stamps.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stamper" là danh từ tiếng Anh chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đóng dấu, thường là in lên bề mặt khác. Trong ngữ cảnh sản xuất, "stamper" còn được dùng để chỉ quá trình tạo ra bản sao cho đĩa âm thanh hoặc đĩa nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "stamper" có thể mang những ứng dụng cụ thể trong ngành công nghiệp tương ứng của mỗi khu vực.