stamped
stamped (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và phân từ của động từ 'stamp' — nghĩa là đã dập, đã đóng dấu, đã giậm (chân) hoặc đã nén/vật gì đó bằng tem, con dấu hoặc bằng chân. Thường dùng để nói hành động đã đóng dấu lên thư, giấy tờ, hoặc giậm chân xuống mặt đất.
Dạng quá khứ đơn và phân từ của động từ 'stamp' — nghĩa là đã dập, đã đóng dấu, đã giậm (chân) hoặc đã nén/vật gì đó bằng tem, con dấu hoặc bằng chân. Thường dùng để nói hành động đã đóng dấu lên thư, giấy tờ, hoặc giậm chân xuống mặt đất.
simple past and past participle of stamp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stamped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stamp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stamped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stamped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stamps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stamping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stamped" là dạng quá khứ phân từ của động từ "stamp", có nghĩa là in dấu hoặc đóng dấu lên bề mặt một vật thể, thường sử dụng một con dấu hoặc thiết bị tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "stamped" còn ám chỉ việc ghi chú hoặc xác nhận một tài liệu, thể hiện sự hợp lệ hoặc tính chính thức.