Anh - Việt

Bản dịch của từ Stamped trong tiếng Việt

stamped

Verb

stamped (Verb)

/stˈæmpt/
/stˈæmpt/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và phân từ của động từ 'stamp' — nghĩa là đã dập, đã đóng dấu, đã giậm (chân) hoặc đã nén/vật gì đó bằng tem, con dấu hoặc bằng chân. Thường dùng để nói hành động đã đóng dấu lên thư, giấy tờ, hoặc giậm chân xuống mặt đất.

Dạng quá khứ đơn và phân từ của động từ 'stamp' — nghĩa là đã dập, đã đóng dấu, đã giậm (chân) hoặc đã nén/vật gì đó bằng tem, con dấu hoặc bằng chân. Thường dùng để nói hành động đã đóng dấu lên thư, giấy tờ, hoặc giậm chân xuống mặt đất.

simple past and past participle of stamp.

Ví dụ
Chính phủ đã đóng dấu phê duyệt chính sách xã hội mới tuần trước.The government stamped approval on the new social policy last week.
Họ đã không đóng dấu các đơn xin dịch vụ xã hội kịp thời.They did not stamp the applications for social services in time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của stamped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

stamp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

stamped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

stamped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

stamps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

stamping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh