stamps
stamps (Noun)
Nghĩa 01 · Số nhiều của 'stamp' — những miếng hoặc tờ nhỏ (thường bằng giấy) có in hình dùng để dán lên phong bì bưu phẩm làm tem bưu chính; cũng có thể là con dấu hay nhãn dán tùy ngữ cảnh.
Số nhiều của 'stamp' — những miếng hoặc tờ nhỏ (thường bằng giấy) có in hình dùng để dán lên phong bì bưu phẩm làm tem bưu chính; cũng có thể là con dấu hay nhãn dán tùy ngữ cảnh.
plural of stamp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stamps (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stamp | stamps |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stamps" (tem) được hiểu là những mảnh giấy nhỏ được sử dụng để chứng nhận rằng phí gửi thư hoặc hàng hóa đã được thanh toán. Nó thường mang hình ảnh hoặc thông điệp đặc trưng và được thu thập như một hình thức sở thích. Trong tiếng Anh Anh, "stamps" có thể được sử dụng để chỉ một dạng văn hóa sưu tập, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào chức năng phục vụ trong bưu chính. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.