Anh - Việt

Bản dịch của từ Stamps trong tiếng Việt

stamps

Noun

stamps (Noun)

/stˈæmps/
/stˈæmps/
AI

Nghĩa 01 · Số nhiều của 'stamp' — những miếng hoặc tờ nhỏ (thường bằng giấy) có in hình dùng để dán lên phong bì bưu phẩm làm tem bưu chính; cũng có thể là con dấu hay nhãn dán tùy ngữ cảnh.

Số nhiều của 'stamp' — những miếng hoặc tờ nhỏ (thường bằng giấy) có in hình dùng để dán lên phong bì bưu phẩm làm tem bưu chính; cũng có thể là con dấu hay nhãn dán tùy ngữ cảnh.

plural of stamp.

Ví dụ
Nhiều người sưu tầm tem từ các quốc gia khác để giải trí và học hỏi.Many people collect stamps from different countries for fun and education.
Không phải ai cũng thích sưu tầm tem; một số người thích tiền xu hơn.Not everyone enjoys collecting stamps; some prefer coins instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stamps (Noun)

SingularPlural

stamp

stamps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh