Bản dịch của từ Stand in your place trong tiếng Việt

Stand in your place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand in your place(Phrase)

stˈænd ˈɪn jˈɔː plˈeɪs
ˈstænd ˈɪn ˈjʊr ˈpɫeɪs
01

Để thay thế cho ai đó

To act as a substitute for someone else

Ví dụ
02

Duy trì vị trí hoặc vai trò của mình trong một tình huống

To maintain ones position or role in a situation

Ví dụ
03

Để chiếm một vị trí hoặc địa điểm, đặc biệt trong bối cảnh vật lý

To occupy a position or location especially in a physical context

Ví dụ