Bản dịch của từ Stapedectomy trong tiếng Việt

Stapedectomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stapedectomy (Noun)

stəpˌɛkdəmˈɛtiæki
stəpˌɛkdəmˈɛtiæki
01

Phẫu thuật cắt bỏ xương bàn đạp trong tai giữa.

Surgical removal of the stapes bone in the middle ear.

Ví dụ

Dr. Smith performed a stapedectomy on a patient last week.

Bác sĩ Smith đã thực hiện phẫu thuật stapedectomy cho một bệnh nhân tuần trước.

Many people do not need a stapedectomy for hearing loss.

Nhiều người không cần phẫu thuật stapedectomy để điều trị mất thính lực.

Is a stapedectomy a common procedure in social healthcare?

Phẫu thuật stapedectomy có phải là một thủ tục phổ biến trong chăm sóc sức khỏe xã hội không?

02

Một thủ tục để cải thiện thính lực trong các trường hợp xơ cứng tai.

A procedure to improve hearing in cases of otosclerosis.

Ví dụ

Stapedectomy is commonly performed for patients with otosclerosis in hospitals.

Phẫu thuật stapedectomy thường được thực hiện cho bệnh nhân bị otosclerosis tại bệnh viện.

Many people do not understand the stapedectomy procedure for hearing improvement.

Nhiều người không hiểu quy trình stapedectomy để cải thiện thính lực.

Is stapedectomy effective for improving hearing in young adults with otosclerosis?

Phẫu thuật stapedectomy có hiệu quả trong việc cải thiện thính lực cho người lớn trẻ tuổi bị otosclerosis không?

03

Một phẫu thuật thường được thực hiện khi bệnh nhân bị mất thính lực do xương bàn đạp bị bất động.

An operation often performed when a patient suffers from hearing loss due to the stapes immobilization.

Ví dụ

Stapedectomy is a common surgery for severe hearing loss cases.

Phẫu thuật stapedectomy là một ca phẫu thuật phổ biến cho mất thính lực nghiêm trọng.

Many people do not understand what stapedectomy involves.

Nhiều người không hiểu phẫu thuật stapedectomy bao gồm những gì.

Is stapedectomy the best option for patients with hearing issues?

Phẫu thuật stapedectomy có phải là lựa chọn tốt nhất cho bệnh nhân gặp vấn đề thính giác không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Stapedectomy cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Stapedectomy

Không có idiom phù hợp