Bản dịch của từ Star litten trong tiếng Việt

Star litten

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Star litten(Adjective)

stˈɑɹlˌɪtən
stˈɑɹlˌɪtən
01

Có nhiều ngôi sao; sáng rực hoặc được trang trí/bao phủ bởi nhiều ngôi sao trên bầu trời hoặc bề mặt.

Containing or showing many stars.

星光闪烁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đầy sao; được chiếu sáng bởi nhiều vì sao—một bầu trời hoặc cảnh vật có nhiều ngôi sao lấp lánh.

Filled with or shining by stars.

星光闪烁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Star litten(Noun)

stˈɑɹlˌɪtən
stˈɑɹlˌɪtən
01

Một điểm sáng cố định trên bầu trời đêm, là một thiên thể nóng, phát sáng giống như Mặt Trời, nằm rất xa Trái Đất.

A fixed luminous point in the night sky that is a large, remote incandescent body like the sun.

夜空中发光的固定点,是远离地球的大型恒星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh