Bản dịch của từ Starn trong tiếng Việt

Starn

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starn (Noun)

stɑrn
stɑrn
01

Một thiên thể sáng trên bầu trời đêm, thường gọi là sao (ngôi sao).

A star.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ, vùng miền (Scotland và miền Bắc nước Anh) chỉ một lượng rất nhỏ của cái gì đó — một hạt nhỏ, một nhúm, một chút xíu. Hiện ít dùng.

Scottish and English regional northern A small amount of something a grain particle a pinch a portion Compare starnie Now rare.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh