Bản dịch của từ Starn trong tiếng Việt

Starn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starn(Noun)

stɑrn
stɑrn
01

Một thiên thể sáng trên bầu trời đêm, thường gọi là sao (ngôi sao).

A star.

星星

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ "starn" là dạng danh từ liên quan đến từ "star" (ngôi sao) nhưng dùng trong những cách khác nhau, nghĩa là vật hoặc khái niệm có liên quan đến ngôi sao (ví dụ: biểu tượng, biểu tượng nổi tiếng, hoặc một phần của cấu trúc sao). Nói chung, nó chỉ các cách sử dụng khác của từ “star”.

In various other uses of star.

星星的其他用法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ cổ, vùng miền (Scotland và miền Bắc nước Anh) chỉ một lượng rất nhỏ của cái gì đó — một hạt nhỏ, một nhúm, một chút xíu. Hiện ít dùng.

Scottish and English regional northern A small amount of something a grain particle a pinch a portion Compare starnie Now rare.

微量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh