ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Starn
Một thiên thể sáng trên bầu trời đêm, thường gọi là sao (ngôi sao).
A star.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ cổ, vùng miền (Scotland và miền Bắc nước Anh) chỉ một lượng rất nhỏ của cái gì đó — một hạt nhỏ, một nhúm, một chút xíu. Hiện ít dùng.
Scottish and English regional northern A small amount of something a grain particle a pinch a portion Compare starnie Now rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/starn/