Bản dịch của từ Starn trong tiếng Việt

Starn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starn(Noun)

stɑrn
stɑrn
01

Một ngôi sao.

A star.

Ví dụ
02

Trong nhiều cách sử dụng khác của "ngôi sao".

In various other uses of star.

Ví dụ
03

Khu vực Scotland và Anh (miền bắc). Một lượng nhỏ của cái gì đó; hạt, hạt; một nhúm; một phần. Hãy so sánh starnie. Bây giờ hiếm.

Scottish and English regional northern A small amount of something a grain particle a pinch a portion Compare starnie Now rare.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh