Bản dịch của từ Start training trong tiếng Việt
Start training
Noun [U/C] Verb

Start training(Noun)
stˈɑːt trˈeɪnɪŋ
ˈstɑrt ˈtreɪnɪŋ
Ví dụ
02
Bắt đầu của một cái gì đó, đặc biệt trong một quá trình.
A beginning of something especially in a process
Ví dụ
