Bản dịch của từ Start training trong tiếng Việt

Start training

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Start training(Noun)

stˈɑːt trˈeɪnɪŋ
ˈstɑrt ˈtreɪnɪŋ
01

Thời điểm hoặc vị trí mà một điều gì đó bắt đầu.

The point in time or space at which something begins

Ví dụ
02

Bắt đầu của một cái gì đó, đặc biệt trong một quá trình.

A beginning of something especially in a process

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc hành động khởi đầu một cái gì đó.

An event or act that initiates something

Ví dụ

Start training(Verb)

stˈɑːt trˈeɪnɪŋ
ˈstɑrt ˈtreɪnɪŋ
01

Một sự kiện hoặc hành động khởi xướng một điều gì đó

To cause to begin

Ví dụ
02

Điểm thời gian hoặc không gian mà một điều gì đó bắt đầu.

To begin or commence

Ví dụ
03

Khởi đầu của một cái gì đó, đặc biệt là trong một quá trình.

To set in motion

Ví dụ