Bản dịch của từ State championship trong tiếng Việt
State championship
Noun [U/C]

State championship(Noun)
stˈeɪt tʃˈæmpiənʃˌɪp
ˈsteɪt ˈtʃæmpiənˌʃɪp
01
Một giải đấu hoặc cuộc thi nhằm xác định nhà vô địch của một bang cụ thể trong một môn thể thao hoặc lĩnh vực nào đó
A tournament or competition designed to determine the champion in a particular sport or discipline within a specific state.
一场为特定运动或领域中某个州冠军而举行的比赛或竞赛
Ví dụ
02
Cấu trúc thi đấu tổng thể bao gồm nhiều cấp độ chơi khác nhau, hướng tới trận chung kết hoặc trận đấu quyết định cuối cùng.
The overall competitive structure consists of multiple levels of competition leading up to the finals or championship.
包含多层次赛事的整体比赛结构,最终汇聚成决赛的决战内容。
Ví dụ
03
Danh hiệu dành cho đội hoặc cá nhân chiến thắng trong cuộc thi đó
The title is awarded to team or individual winners of such competitions.
这个荣誉颁发给在比赛中取得胜利的团队或个人。
Ví dụ
