Bản dịch của từ Statistical method trong tiếng Việt
Statistical method

Statistical method(Noun)
Một quy trình thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày dữ liệu.
A process for collecting, analyzing, interpreting, and presenting data.
这是一套收集、分析、解释和展示数据的流程。
Kỹ thuật toán học dùng để suy luận hoặc kết luận các đặc điểm của một tổng thể dựa trên mẫu thử.
A mathematical technique used to infer or deduce the properties of a population based on a sample.
这是一种数学技术,常用于从样本中推断或推导整体的属性。
Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề dựa trên các nguyên tắc thống kê.
A systematic approach to solving problems using statistical principles.
一种运用统计原理的系统性问题解决方法
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phương pháp thống kê là một tập hợp các kỹ thuật và quy trình được sử dụng để thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu. Nó bao gồm nhiều phương pháp, từ thống kê mô tả đến thống kê suy diễn, nhằm mục đích rút ra kết luận từ mẫu dữ liệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng tại các quốc gia này có thể khác nhau về ngữ cảnh ứng dụng, như trong nghiên cứu xã hội hoặc khoa học tự nhiên.
Phương pháp thống kê là một tập hợp các kỹ thuật và quy trình được sử dụng để thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu. Nó bao gồm nhiều phương pháp, từ thống kê mô tả đến thống kê suy diễn, nhằm mục đích rút ra kết luận từ mẫu dữ liệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng tại các quốc gia này có thể khác nhau về ngữ cảnh ứng dụng, như trong nghiên cứu xã hội hoặc khoa học tự nhiên.
