Bản dịch của từ Status difference trong tiếng Việt
Status difference
Noun [U/C]

Status difference(Noun)
stˈeɪtəs dˈɪfərəns
ˈsteɪtəs ˈdɪfɝəns
Ví dụ
02
Tình hình ở một thời điểm nhất định
The state of affairs at a particular time
Ví dụ
Status difference

Tình hình ở một thời điểm nhất định
The state of affairs at a particular time