Bản dịch của từ Status symbol trong tiếng Việt

Status symbol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Status symbol(Noun)

stˈeɪtəs sˈɪmbl
stˈeɪtəs sˈɪmbl
01

Một vật chất được sử dụng để biểu thị địa vị xã hội của một cá nhân.

A material object that is used to signify an individual's social status.

Ví dụ
02

Một chỉ báo bên ngoài về sự giàu có hoặc uy tín của một người.

An outward indicator of one's wealth or prestige.

Ví dụ
03

Một món đồ đại diện cho địa vị xã hội trong một xã hội hoặc nhóm.

An item that represents social status in a society or group.

Ví dụ