Bản dịch của từ Stay hard trong tiếng Việt

Stay hard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay hard(Phrase)

stˈeɪ hˈɑːd
ˈsteɪ ˈhɑrd
01

Kiên trì trong việc kiên định hoặc nỗ lực

Perseverance in a determination or effort.

坚持不懈的决心或努力

Ví dụ
02

Để giữ cho thứ gì đó vững chắc, kiên cố

To confirm that something is solid or sturdy.

用来确认某物坚固或稳固

Ví dụ
03

Chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn mà không bỏ cuộc

Persevering through tough times without giving up.

坚持在困难的环境或情势中,从不放弃。

Ví dụ