Bản dịch của từ Stay in touch with trong tiếng Việt

Stay in touch with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay in touch with(Phrase)

stˈeɪ ˈɪn tˈʌtʃ wˈɪθ
ˈsteɪ ˈɪn ˈtətʃ ˈwɪθ
01

Duy trì liên lạc với ai đó

To maintain communication with someone

Ví dụ
02

Giữ liên lạc theo thời gian

To keep in contact over time

Ví dụ
03

Để duy trì tình bạn hoặc mối quan hệ mặc dù có khoảng cách về mặt địa lý.

To ensure a continuation of friendship or relationship despite physical distance

Ví dụ