Bản dịch của từ Stay with trong tiếng Việt
Stay with
Phrase

Stay with(Phrase)
stˈeɪ wˈɪθ
ˈsteɪ ˈwɪθ
Ví dụ
02
Ở lại một nơi nào đó hoặc với một người hay nhóm nào đó
To remain in a particular place or with a person or group
Ví dụ
Stay with

Ở lại một nơi nào đó hoặc với một người hay nhóm nào đó
To remain in a particular place or with a person or group