Bản dịch của từ Step off trong tiếng Việt

Step off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step off(Phrase)

stˈɛp ˈɒf
ˈstɛp ˈɔf
01

Chuyển tiếp từ tình huống này sang tình huống khác

To make a transition from one situation to another

从一种状态转变到另一种状态

Ví dụ
02

Rời khỏi hoặc xuống khỏi một thứ gì đó, đặc biệt là phương tiện.

To leave or get off something especially a vehicle

离开或从某个东西上下来,尤其是交通工具上。

Ví dụ
03

Thoát khỏi một vị trí hoặc trách nhiệm trước đó

To disengage from a previous position or responsibility

摆脱之前的职位或责任

Ví dụ