Bản dịch của từ Sterile examination trong tiếng Việt
Sterile examination
Phrase

Sterile examination(Phrase)
stˈɛraɪl ɛɡzˌæmɪnˈeɪʃən
ˈstɛrəɫ ɛɡˌzæməˈneɪʃən
01
Một đánh giá liên quan đến các kỹ thuật hoặc quy trình ngăn chặn sự hiện diện của vi sinh vật.
An evaluation that involves techniques or procedures that prevent the presence of microorganisms
Ví dụ
02
Một quy trình được thiết kế để đảm bảo rằng không có mầm bệnh nào có mặt trước khi tiến hành các thử nghiệm.
A procedure that is designed to ensure that no pathogens are present prior to conducting tests
Ví dụ
03
Một đánh giá y tế được thực hiện trong môi trường sạch sẽ và vô trùng để tránh ô nhiễm.
A medical assessment performed in a clean and aseptic environment to avoid contamination
Ví dụ
