Anh - Việt

Bản dịch của từ Sterilizes trong tiếng Việt

sterilizes

Verb

sterilizes (Verb)

/stˈɛɹəlaɪzɪz/
/stˈɛɹəlaɪzɪz/
AI

Nghĩa 01

Làm cho một người hoặc động vật không thể sinh sản.

To make a person or animal unable to reproduce.

Ví dụ
Phòng khám tiệt trùng thú cưng để kiểm soát dân số động vật hiệu quả.The clinic sterilizes pets to control the animal population effectively.
Chương trình không tiệt trùng động vật mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.The program does not sterilize animals without their owners' consent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm sạch hoặc tinh chế một chất hoặc môi trường.

To cleanse or purify a substance or environment.

Ví dụ
Bệnh viện tiệt trùng tất cả thiết bị trước khi phẫu thuật để đảm bảo an toàn.The hospital sterilizes all equipment before surgical procedures to ensure safety.
Phòng khám không tiệt trùng công cụ đúng cách, điều này có thể gây nhiễm trùng.The clinic does not sterilize tools properly, which can cause infections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho thứ gì đó không có vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác.

To make something free from bacteria or other living microorganisms.

Ví dụ
Bệnh viện tiệt trùng thiết bị để ngăn ngừa nhiễm trùng cho bệnh nhân.The hospital sterilizes its equipment to prevent infections among patients.
Cộng đồng không tiệt trùng nguồn nước thường xuyên để đảm bảo an toàn.The community does not sterilize the water supply regularly for safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sterilizes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sterilize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sterilized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sterilized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sterilizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sterilizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh